Hotline Hotline: 0912.160.160
Close

Bảng giá xe ô tô mới


Audi
Nhà Phân Phối Chính Thức Audi: Công ty cổ phần Liên Á quốc tế
Audi Hanoi:  Tầng 1, Toà nhà ICD (TTTM Interserco) 17 Phạm Hùng, Mỹ Đình, Từ Liêm, HN
Tel: (04) 3768 5959  - Fax: (04) 3768 5960 - contact@audi.vn   
Audi Ho Chi Minh City: 6B Tôn Đức Thắng, Quận 1, Tp. HCM 
Tel: (08) 3824 3962 - Fax: (08) 3824 3961
Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Audi Q3 2.0L Đức 2.0L 8AT 1.640.000.000
Audi A8L 3.0L Đức 3.0L 8AT 4.730.000.000
Audi A7 3.0L Đức 3.0L 7AT 3.060.000.000
Audi A6 3.0L Đức 3.0L 7AT 3.040.000.000
Audi A6 2.0L Đức 2.0L 7AT 2.160.000.000
Audi A5 2.0L Đức 2.0L 7AT 2.040.000.000
Audi A4 1.8L Đức 1.8L 8AT 1.460.000.000
Audi A3 1.8L Đức 1.8L 8AT 1.395.000.000
Audi A8 4.2 5.200.000.000
Audi Q5 2.0 CBU 2.0L/I4 7AT 211 350 1.911.000.000
Audi Q7 3.0 CBU 3.0L/V6 8AT 272 400 3.200.000.000
Audi Q7 4.2 FSI CBU 4.2L/V8 6AT 350 440 2.430.000.000
BMW
Phòng trưng bày Tây Hồ
153 Yên Phụ, Q. Tây Hồ, TP. Hà Nội
Hotline: 0902 755 698 - Fax: +84 4 37184060
Phòng trưng bày Moevenpick
 
253 Nguyễn Văn Trỗi, Q. Phú Nhuận, TP. HCM
 Hotline: 0902 755 698 - Fax: +84 8 39976850
Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
BMW X3 xDrive 20i Đức 2.0L 8AT 2.148.000
BMW X1 xDrive 18i Đức 2.0L 6AT 1.527.000
BMW 760Li Đức 6.0L 8AT 6.696.000.000
BMW 750Li Đức 4.4L 8AT 5.699.000.000
BMW 730Li Đức 3.0L 6AT 4.288.000.000
BMW 640i Gran Coupe Đức 3.0L 8AT 3.825.000.000
BMW 528i GT Đức 2.0L 8AT 2.768.000.000
BMW 528i Sedan Đức 2.0L 8AT 2.629.000.000
BMW 520i Đức 2.0L 8AT 2.136.000.000
BMW 428i Đức 2.0L 8AT 2.046.000.000
BMW 325i Convertible Đức 2.5L 6AT 2.809.000.000
BMW 320i Convertible Đức 2.0L 6AT 2.462.000.000
BMW 328i GT Đức 2.0L 8MT 1.979.000.000
BMW 320i GT Đức 2.0L 8AT 1.837.000.000
BMW 328i F30 Đức 2.0L 8AT 1.719.000.000
BMW 320i F30 Đức 2.0L 8AT 1.418.000.000
BMW 116I Đức 1.6L 8AT 1.262.000.000
BMW X5 xDrive35i CBU 2.979cc/I6 8AT 306 400 3.467.000.000
BMW X6 35i CBU 2.979cc/I6 8AT 306 400 3.364.000.000
BMW Z4 sDrive20i CBU 1997cc/I4 6MT 184/5000 270/4600 2.378.000.000
BMW 3-Series 320i CBU 1.997cc/I4 8AT 184/5000 270/4500 1.418.000.000
Chevrolet
CÔNG TY Ô TÔ VIỆT NAM DAEWOO
Địa chỉ: Tứ Hiệp, Thanh Trì , Hà Nội
Điện thoại: 04 38613310, 04 38613311 - Fax: 04 38611755, 04 38611756
Email: vidamco@vidamco.com.vn , customer_care@vidamco.com.vn
Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Colorado LTZ 2.8L Thái Lan 2.8L 5MT 729.000.000
Spark LT 1.2L Việt Nam 1.2L 5MT 384.000.000
Spark LS 1.2L Việt Nam 1.2L 5MT 367.000.000
Spark LTZ 1.0L Việt Nam 1.0L 4AT 381.000.000
Aveo LT 1.5L Việt Nam 1.5L 5MT 417.000.000
Lacetti 1.6L Việt Nam 1.6L 5MT 455.000.000
Captiva LTZ 2.4L Việt Nam 2.4L 6AT 915.000.000
Captiva LT 2.4L Việt Nam 2.4L 6MT 880.000.000
Orlando LTZ 1.8L Việt Nam 1.8L 5MT/6AT 738.000.000
Orlando LT 1.8L Việt Nam 1.8L 5MT/6AT 696.000.000
Cruze LTZ 1.8L Việt Nam 1.8L 6AT 656.000.000
Cruze LS 1.6L Việt Nam 1.6L 5MT 539.000.000
Chevrolet Spark LT 1.0 CKD 0.8L/I4 4AT 51 71.5 339.731.000
Chevrolet Spark LT 1.2 new 2012 Liên doanh 0.8 SOHC MPI Số tự động 4 cấp 38/6.000 71,5/4.400 384.500.000
Chrysler
Công ty Cổ phần Ô tô Đông Dương
Địa chỉ: 30 Nguyễn Văn Trỗi, Q. Phú Nhuận, TP. HCM
Điện thoại: 08. 38455 983
Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Chrysler 300 C CBU 2.7L/V6 AT 177 257 1.764.000.000
Citroen
Nhà phân phối: CFAO
Văn phòng: 153 Nguyễn Tất Thành, P.13, Q.4, TP.HCM
Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Citroen DS3 CBU 1.6L/I4 4AT 118 160 1.014.000.000
Toyota
CÔNG TY Ô TÔ TOYOTA VIỆT NAM 
Trụ sở chính: Phường Phúc Thắng, Thị xã Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc 
Tel : (0211) 3 868100-112 Fax : (0211) 3 868117
Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Toyota 86 Nhật Bản 2.0L 6AT 1.678.000.000
Hiace Động cơ xăng Việt Nam 2.7L 5MT 1.084.000.000
Hiace Động cơ dầu Việt Nam 2.5L 5MT 1.164.000.000
Hilux 2.5E 4x2 Thái Lan 2.5L 5MT 637.000.000
Hilux 3.0G 4x4 Thái Lan 3.0L 5MT 735.000.000
Land Cruiser Prado Nhật Bản 2.7L 4AT 1.989.000.000
Land Cruiser VX Nhật Bản 4.6L 6AT 2.702.000.000
Fortuner 2.5G (4x2) MT Việt Nam 2.5L 5MT 892.000.000
Fortuner 2.7V (4x2) AT Việt Nam 2.7L 4AT 950.000.000
Fortuner 2.7V (4x4) AT Việt Nam 2.7L 4AT 1.056.000.000
Innova E Việt Nam 2.0L 5MT 705.000.000
Innova G Việt Nam 2.0L 4AT 748.000.000
Innova V Việt Nam 2.0L 4AT 814.000.000
Yaris E 1.5L 4AT 661.000.000
Yaris RS Thái Lan 1.5L 4AT 699.000.000
Vios E Việt Nam 1.5L 5MT 561.000.000
Vios G Việt Nam 1.5L 4AT 612.000.000
Corolla Altis 1.8G (MT) Việt Nam 1.8L 6MT 746.000.000
Corolla Altis 1.8G (CVT) Việt Nam 1.8L Số vô cấp (CVT) 799.000.000
Corolla Altis 2.0V (CVT) Việt Nam 2.0L Số vô cấp (CVT) 869.000.000
Corolla Altis 2.0RS Việt Nam 2.0L Số vô cấp (CVT) 914.000.000
Camry 2.0E Việt Nam 2.0L 4AT 999.000.000
Camry 2.5G Việt Nam 2.5L 6AT 1.164.000.000
Camry 2.5Q Việt Nam 2.5L 6AT 1.292.000.000
Toyota Vios E CKD 1.5L/I4 5MT 107 141 560.000.000
Toyota Vios LIMO CKD 1.5L/I4 5MT 107 141 520.000.000
Toyota Yaris CBU 1.5L/I4 4AT 107 141 658.000.000
Ford
Công ty TNHH Ford Việt Nam
Nhà máy: Xã Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương
Điện thoại: 04. 3933 1282
Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Transit Cao cấp Việt Nam 2.4L 6MT 889.000.000
Transit Tiêu chuẩn Việt Nam 2.4L 6MT 836.000.000
New Ranger XLT 2.2L - 4x2 AT, Wildtrack Việt Nam 2.2L 6AT 766.000.000
New Ranger XLT 2.2L - 4x4 MT Việt Nam 2.2L 6MT 744.000.000
New Ranger XLS 2.2L - 4x2 AT Việt Nam 2.2L 6AT 632.000.000
New Ranger XLS 2.2L - 4x2 MT Việt Nam 2.2L 6MT 605.000.000
New Ranger XL 2.2L - 4x4 MT, Base Việt Nam 2.2L 6MT 592.000.000
New Ranger XL 2.2L - 4x4 MT, Base - Chasis Việt Nam 2.2L 6MT 582.000.000
Everest XLT 4x4 MT Máy dầu TDCi Việt Nam 2.5L 5MT 921.000.000
Everest Limited 4x2 AT Máy dầu TDCi Việt Nam 2.5L 5AT 833.000.000
Everest Limited 4x2 AT Máy dầu TDCi Việt Nam 2.5L 5AT 833.000.000
Everest XLT 4x2 MT Máy dầu TDCi Việt Nam 2.5L 5MT 774.000.000
Escape 2.3L 4X4 XLT Việt Nam 2.3L 4AT 833.000.000
Escape 2.3L 4X2 XLS Việt Nam 2.3L 5MT 729.000.000
All-New Focus 2.0L Sport+ 4x2AT 5 cửa Việt Nam 2.0L 6AT 843.000.000
All-New Focus 2.0L Titanium+ 4x2AT 4 cửa Việt Nam 2.0L 6AT 849.000.000
All-New Focus 1.6L Trend 4x2AT 4 cửa Việt Nam 1.6L 6AT 749.000.000
All-New Focus 1.6L Trend 4x2AT 5 cửa Việt Nam 1.6L 6AT 749.000.000
All-New Focus 1.6L Ambiente 4x2MT 4 cửa Việt Nam 1.6L 5MT 689.000.000
Fiesta 1.0L Sport + AT Việt Nam 1.0L 6AT 659.000.000
Fiesta 1.5L Titanium 4 cửa AT Việt Nam 1.5L 6AT 612.000.000
Fiesta 1.5L Sport 5 cửa AT Việt Nam 1.5L 6AT 612.000.000
Fiesta 1.5L Trend 5 cửa AT Việt Nam 1.5L 6AT 579.000.000
Fiesta 1.5L Trend 4 cửa MT Việt Nam 1.5L 5MT 549.000.000
Fiesta 1.6L AT 5 cửa Sport Việt Nam 1.6L 6AT 606.000.000
Fiesta 1.6L AT 4 cửa Việt Nam 1.6L 6AT 553.000.000
Hyundai
Công ty Cổ phần Ôtô Hyundai Thành Công Việt Nam
Văn phòng HN: Tầng 7, Tòa nhà Thành Công, đường Đồng Bông kéo dài, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy , HN
Tel: (84-4) 3795 1116/ 1118                   Fax: (84-4) 3795 1117
Email: info@hyundai-thanhcong.vn       Website: www.hyundai-thanhcong.vn
Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Hyundai Eon 0.8 (MT - Số sàn) Ấn Độ 0.8L 5MT 345.000.000
Hyundai Veloster Hàn Quốc 1.6L 5AT 858.000.000
Hyundai Avante Việt Nam 1.6L 5MT 516.000.000
Hyundai Elantra 1.8L MT Hàn Quốc 1.8L 6MT 699.000.000
Hyundai Accent 1.4L MT Hàn Quốc 1.4L 5MT 551.000.000
Hyundai Verna 1.4L AT Hàn Quốc 1.4L 4AT 364.000.000
Hyundai I20 Ấn Độ 1.4L 4AT 555.000.000
Hyndai I10 - 1.2 AT Ấn Độ 1.2L 4AT 451.500.000
Hyundai Genesis Coupe Hàn Quốc 2.0L 5AT 1.135.000.000
Hyundai Tucson 2.0L - 4WD Hàn Quốc 2.0L 6AT 950.000.000
Hyundai Grand Starex 2.4 MT (Máy Xăng) Hàn Quốc 2.4L 6MT 825.000.000
Hyundai Sonata 2.0 A/T Hàn Quốc 2.0L 6AT 1.065.000.000
Hyndai Santafe 2.4 AT - 2WD Hàn Quốc 2.4L 6AT 1.299.000.000
Hyndai I30 1.6 A/T Hàn Quốc 1.6L 4AT 758.000.000
Hyundai Getz 1.4 (AT - Số tự động) Hàn Quốc 1.4L 4AT 462.300.000
Hyundai Getz 1.1 (MT - Số sàn) Hàn Quốc 1.1L 5MT 377.000.000
Kia
Văn phòng đại diện Công ty Ô tô Trường Hải tại TP. Hồ Chí Minh
01-Lô H, Điện Biên Phủ, P.25, Q.Bình Thạnh, TP.HCM, Việt Nam.
Phone: +84-(0)8-35126991-35126992 - Fax: +84-(0)8-35126995
Email: rep-office@thaco.com.vn - Website: www.truonghaiauto.com.vn
Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Kia Carens 1.6L EX MLT CBU 1.592cc/I4 5MT 488.000.000
Kia Carens 2.0L EX MT CKD 1.998cc/I4 5MT 525.000.000
Kia Carens 2.0L SX AT CKD 1.998cc/I4 4AT 604.000.000
Kia Carens 2.0L SX MT CKD 1.998cc/I4 5MT 584.000.000
Kia Carnival AT 2.7L CBU 2.656cc/V6 4AT 855.000.000
Kia Carnival MT 2.7L CBU 2.656cc/V6 5MT 785.000.000
Kia Carnival MT 2.9L Diesel CBU 2.902cc/I4 5MT 785.000.000
Kia Cerato Hatchback 1.6L CBU 1.592cc/I4 4AT 619.000.000
Kia Cerato Koup 2.0L CBU 1.988cc/I4 4AT 684.000.000
Kia Forte 1.6L EX MT CKD 1.592cc/I4 5MT 514.000.000
Kia Forte 1.6L EX MTL CKD 1.592cc/I4 5MT 479.000.000
Kia Forte 1.6L SX AT CKD 1.592cc/I4 4AT 561.000.000
Kia Forte 1.6L SX MT CKD 1.592cc/I4 5MT 560.000.000
Kia Magentis AT 2.0 CBU 1.998cc/I4 5AT 735.000.000
Kia Morning 1.1L LX MT CKD 1.086cc/I4 5MT 294.000.000
Kia Morning 1.1L SX AT CKD 1.086cc/I4 4AT 352.000.000
Kia Morning 1.1L SX MT CKD 1.086cc/I4 5MT 314.000.000
Kia Morning EX 1.1 L MT 298.500.000
Kia Optima 2.0 G AT CBU 1.998cc/I4 6AT 950.000.000
Kia Rio 1.4 G AT CBU 1.4L AT 574.000.000
Kia Sorento 4WD 2.4L ESP CBU 2.349cc/I4 6AT 965.000.000
Kia Sorento AT 2WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6AT 915.000.000
Kia Sorento AT 2WD 2.4L ESP CBU 2.349cc/I4 6AT 930.000.000
Kia Sorento AT 4WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6AT 950.000.000
Kia Sorento DMT 2WD 2.2L Diesel CBU 2.199cc/I4 6MT 905.000.000
Kia Sorento MT 2WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6MT 855.000.000
Kia Sorento MT 4WD 2.4L CBU 2.349cc/I4 6MT 922.000.000
Kia Sportage 4WD AT 2.0L CBU 1.998cc/I4 6AT 855.000.000
Kia Sportage 4WD MT 2.0L CBU 1.998cc/I4 5MT 830.000.000
Mazda
MAZDA CỘNG HÒA – CTY CP Ô TÔ TRƯỜNG HẢI
22 Cộng Hòa, Phường 4, Tân Bình, Tp. HCM
Phone: (08) 3811 4560        Hotline: 0933.806.366
Email: phanthanhtu@thaco.com.vn – Website: www.mazdaconghoa.vn
Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Mazda CX-5 1 cầu CBU 1998cc 4AT 1.185.000.000
Mazda CX-5 2 cầu CBU 1998cc 4AT 1.265.000.000
Mazda Mazda2 MZR 1.5 4AT CKD I4 4AT 588.000.000
Mazda Mazda2 MZR 1.5 5MT CKD I4 5MT 559.000.000
Mazda Mazda3 CBU 1598cc 4AT 900.000.000
Mazda Mazda3 hatchback CBU 1998cc 5MT 970.000.000
Mazda Mazda3 sedan CKD 1598cc 5MT 719.000.000
Mazda Mazda3 sedan CKD 1598cc 4AT 739.000.000
Mazda Mazda3 sedan CBU 1598cc 5MT 765.000.000
Mazda Mazda3 sedan CBU 1598cc 4AT 817.000.000
Mazda MX-5 CBU 1998cc 4AT 1.695.000.000
Mercedes Benz
Mercedes-Benz Vietnam Ltd.:
13 Quang Trung, Ward 8, Go Vap District, Ho Chi Minh City, Vietnam
Tel: +84 - 8 - 35889 - 111 - Fax: +84 - 8 - 35890 - 199
Email: mercedes-benz-vietnam@daimler.com
Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Mercedes-Benz C-Class 200 CGI Blue EFFICIENCY CKD 1.8L/I4 5AT 1.353.000.000
Mercedes-Benz C-Class 250 CGI Blue EFFICIENCY CKD 1.8L/I4 5AT 1.449.000.000
Mercedes-Benz C-Class 300 AMG CKD 3.0L/V6 7AT 1.654.000.000
Mercedes-Benz CL-Class 500 CKD V8 7G-TRONIC 6.558.000.000
Mercedes-Benz CLS-Class 300 CKD 3.0L/V6 7AT 2.989.000.000
Mercedes-Benz CLS-Class 350 BE AMG CKD V6 7G-TRONIC PLUS 4.171.000.000
Mercedes-Benz E-Class 200 CKD I4 7G-TRONIC PLUS 1.933.000.000
Mercedes-Benz E-Class 250 CGI Sedan CKD 1.8L/I4 5AT 2.148.000.000
Mercedes-Benz E-Class 300 CKD 3.0L/V6 7AT 2.559.000.000
Mercedes-Benz E-Class 300 BE AMG CKD V6 7G-TRONIC 2.881.000.000
Mercedes-Benz GL-Class 450 4Matic CBU 4.7L/V8 7AT 4.644.000.000
Mercedes-Benz GLK 300 4Matic CKD 3.0L/V6 7AT 1.664.000.000
Mercedes-Benz GLK AMG CKD V6 7G-TRONIC 1.783.000.000
Mercedes-Benz R-Class 300 L CBU 3.0L/V6 7AT 3.204.000.000
Mercedes-Benz S-Class 300 L CBU 3.0L/V6 7AT 4.386.000.000
Mercedes-Benz S-Class 500 L CBU 5.5L/V8 7AT 5.805.000.000
Mercedes-Benz SL-Class 350 Night Edition CKD V6 7G-TRONIC 4.709.000.000
Mercedes-Benz SLK 350 BE AMG CKD V6 7G-TRONIC 3.247.000.000
Mercedes-Benz Sprinter 311 ESP CKD I4 881.000.000
Mercedes-Benz Sprinter ESP 313 CKD 2.2L/I4 5MT 946.000.000
Mercedes-Benz Sprinter Panel Van CKD 2.2L/I4 5MT 688.000.000
Honda
Trụ sở chính và Nhà máy: 
Phường Phúc Thắng, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
Tel: (84) 211 3868888 Fax: (84) 211 3868910
Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Honda Accord 2.4L CKD 2.4L 5AT 1.435.000.000
Honda Accord 3.5L CBU 3.5L 5AT 1.780.000.000
Honda Civic 1.8L CKD 1.8L 5AT 754.000.000
Honda Civic 1.8L CKD 1.8L 5MT 689.000.000
Honda Civic 2.0L CKD 2.0L 5AT 850.000.000
Honda CR-V 2.4L AT CKD 2.4L/I4 5AT 1.133.000.000
Suzuki
VĂN PHÒNG CHÍNH:
Địa chỉ: Đường số 2, Khu công nghiệp Long Bình, Biên Hòa, Đồng Nai.
Điện thoại: 0613. 838 707 hoặc 0613.893.952 - Fax 0613. 838 706
Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Suzuki APV GL CKD 1.590cc/I4 5MT 448.659.000
Suzuki APV GLS CKD 1.590cc/I4 5MT 515.509.000
Suzuki Swift AT CBU 1.490cc/I4 4AT 601.065.000
Suzuki Swift MT CBU 1.490cc/I4 5MT 564.065.000
Nissan
CÔNG TY TNHH NISSAN VIỆT NAM
Tầng 9, Tòa nhà LOD, Đường Trần Thái Tông, Quận Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
Tel: +84 4 3715 0778 -  Fax: +84 4 3715 0779 - Email: info@nissan.com.vn
Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Nissan 370Z 3.7L Coupe CBU 3.7L AT 3.102.000.000
Grand Livina 1.8 AT CKD 1.8L AT 705.000.000
Grand Livina 1.8 MT CKD 1.8L MT 653.500.000
Nissan Murano 3.5L XCVT CBU 3.5L AT 2.789.000.000
Nissan Navara 2.5 MT 4WD CBU 2.5L MT 686.500.000
Nissan Teana 3.5L 350XV XCVT CBU 3.5L AT 2.425.000.000
Mitsubishi
Công ty liên doanh sản xuất ô tô Ngôi Sao
Địa chỉ: Phường An Bình, Thị xã Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Điên thoại: (848) 3896 2181 | 4 - Fax: (848) 3896 1566 | 3896 8238
Email: sales-division@vinastarmotors.com.vnservice-dept@vinastarmotors.com.vn
Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Mitsubishi Canter 4.7 LW CKD 3.908cc/I4 5MT 532.300.000
Mitsubishi Canter 6.5 Wide CKD 3.908cc/I4 5MT 558.600.000
Mitsubishi Canter 7.5 Great CKD 3.908cc/I4 5MT 583.300.000
Mitsubishi Grandis CKD 2.378cc/I4 4AT 939.400.000
Mitsubishi Grandis Limited CKD 2.378cc/I4 4AT 976.900.000
Mitsubishi Pajero GL CKD 1.790.900.000
Mitsubishi Pajero GLS CKD 2.070.000.000
Mitsubishi Pajero GLS AT CKD 2.218.200.000
Mitsubishi Pajero Sport D.2WD.AT CKD Diesel 4D56 4AT- INVECS-II 797.500.000
Mitsubishi Pajero Sport D.2WD.AT CKD Diesel 4D56 5MT 807.100.000
Mitsubishi Pajero Sport G.2WD.AT CBU V6 3.0 MIVEC 5AT- INVECS-II 920.205.000
Mitsubishi Triton GL CKD 2.351cc/I4 5MT 482.100.000
Mitsubishi Triton GLS AT CKD 2.477cc/I4 4AT 615.500.000
Mitsubishi Triton GLS MT CKD 2.477cc/I4 5MT 590.700.000
Mitsubishi Triton GLX CKD 2.477cc/I4 5MT 514.900.000
Mitsubishi Zinger GLS CKD 2.351cc/I4 5MT 647.300.000
Mitsubishi Zinger GLS AT CKD 2.351cc/I4 4AT 679.300.000
Isuzu
Văn phòng & Phòng KD: 100 Quang Trung, P8, Q.Gò Vấp, TP HCM 
ĐT: (84-8)3 895 9202 - Fax: (84-8)3 895 9204
I-mark Salon: 37 Lê Thánh Tôn P. Bến Nghé, Q.1, TP HCM 
ĐT: (84-8)5 404 1314 - Fax: (84-8)5 404 1315
Mẫu xe Xuất xứ Động cơ Hộp số Công suất (mã lực) Mô-men (Nm) Giá bán (VNĐ)
Isuzu D-Max LS 4X2 AT CBU 2.999cc/I4 4AT 136 294 664.400.000
Isuzu D-Max LS 4X2 MT CKD 2.999cc/I4 5MT 136 280 606.100.000
Isuzu D-Max LS 4X4 AT CBU 2.999cc/I4 4AT 136 294 746.900.000
Isuzu D-Max LS 4X4 MT CBU 2.999cc/I4 5MT 136 280 688.600.000
Isuzu D-Max S 4X4 MT CBU 2.999cc/I4 5MT 136 280 621.500.000
Isuzu D-Max SC 4X4 MT CBU 2.999cc/I4 5MT 136 280 729.300.000
Isuzu D-Max X Limited 4x2 MT CKD 4JJ1-TC Số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi 136/3400 280/3400 606.100.000
Isuzu Forward F-Series FRR90N CKD 979.000.000
Isuzu Forward F-Series FRV34L (short) CKD 1.353.000.000
Isuzu Forward F-Series FRV34Q (long) CKD 1.406.900.000
Isuzu Forward F-Series FRV34S (superlong) CKD 1.441.000.000
Isuzu Forward F-Series FVM34T CKD 1.806.200.000
Isuzu Forward F-Series FVM34W (superlong) CKD 1.874.400.000
Isuzu Forward N-Series NLR55E CKD 566.500.000
Isuzu Forward N-Series NMR85E (short) CKD 642.400.000
Isuzu Forward N-Series NMR85H (long) CKD 651.200.000
Isuzu Forward N-Series NPR85K CKD 679.800.000
Isuzu Forward N-Series NQR75L CKD 778.800.000